Thí nghiệm siêu âm mối hàn kim loại

quy trình thí nghiệm siêu âm mối hàn (UT – Ultrasonic Testing), dùng rất phổ biến trong kiểm tra không phá hủy (NDT):


🔹 1. Mục đích

  • Phát hiện khuyết tật bên trong mối hàn:

    • Nứt

    • Rỗ khí

    • Không ngấu, không liên kết

  • Đánh giá chất lượng mà không phá hủy kết cấu


🔹 2. Nguyên lý

  • Dùng sóng siêu âm truyền vào vật liệu

  • Khi gặp khuyết tật → sóng phản xạ lại

  • Máy thu tín hiệu và hiển thị trên màn hình

👉 Dựa vào:

  • Thời gian truyền sóng

  • Biên độ phản xạ
    → Xác định vị trí, kích thước khuyết tật


🔹 3. Thiết bị

  • Máy siêu âm khuyết tật (UT flaw detector)

  • Đầu dò:

    • Thẳng (0°)

    • Góc (45°, 60°, 70°)

  • Gel tiếp âm (couplant)

  • Mẫu chuẩn hiệu chỉnh


🔹 4. Chuẩn bị kiểm tra

  • Làm sạch bề mặt mối hàn:

    • Loại bỏ gỉ, dầu, xỉ hàn

  • Kiểm tra hình dạng mối hàn

  • Chọn đầu dò phù hợp


🔹 5. Hiệu chuẩn thiết bị

  • Dùng mẫu chuẩn (block chuẩn)

  • Điều chỉnh:

    • Vận tốc sóng

    • Độ nhạy

    • Thang đo

👉 Đây là bước rất quan trọng để đảm bảo chính xác


🔹 6. Tiến hành thí nghiệm

Bước 1: Bôi gel tiếp âm

  • Đảm bảo truyền sóng tốt giữa đầu dò và vật liệu

Bước 2: Quét mối hàn

  • Di chuyển đầu dò:

    • Dọc theo mối hàn

    • Vuông góc mối hàn

  • Quét nhiều hướng (đặc biệt với đầu dò góc)

Bước 3: Quan sát tín hiệu

  • Theo dõi màn hình A-scan

  • Ghi nhận:

    • Vị trí tín hiệu phản xạ

    • Biên độ


🔹 7. Đánh giá kết quả

  • So sánh tín hiệu với tiêu chuẩn chấp nhận

  • Xác định:

    • Vị trí khuyết tật

    • Kích thước ước lượng

    • Loại khuyết tật

👉 Kết luận:

  • Đạt hoặc không đạt


🔹 8. Báo cáo thí nghiệm

  • Thông tin mối hàn (vật liệu, chiều dày…)

  • Thiết bị, đầu dò

  • Kết quả phát hiện khuyết tật

  • Sơ đồ vị trí lỗi


🔹 9. Ưu – nhược điểm

Ưu điểm:

  • Phát hiện khuyết tật bên trong

  • Không phá hủy

  • Độ chính xác cao

Nhược điểm:

  • Phụ thuộc tay nghề người kiểm tra

  • Khó với vật liệu thô, hình dạng phức tạp


🔹 10. Lưu ý quan trọng

  • Luôn hiệu chuẩn trước khi đo

  • Quét nhiều hướng để tránh bỏ sót

  • Ghi chép đầy đủ tín hiệu

Lên đầu trang