Quy trình đo chiều dày lớp mạ (sơn phủ, mạ kẽm, mạ điện…) cần đảm bảo đúng phương pháp và tiêu chuẩn để kết quả chính xác, lặp lại được và có giá trị pháp lý. Dưới đây là quy trình chuẩn thường áp dụng tại hiện trường và phòng thí nghiệm:
1. Chuẩn bị
-
Xác định:
-
Loại lớp mạ (mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện, sơn…)
-
Vật liệu nền (thép, nhôm, kim loại màu…)
-
-
Lựa chọn thiết bị đo phù hợp:
-
Máy đo độ dày lớp phủ (coating thickness gauge)
-
Phương pháp từ tính hoặc dòng điện xoáy
-
-
Kiểm tra thiết bị:
-
Tình trạng hoạt động
-
Pin, đầu dò
-
-
Chuẩn bị mẫu chuẩn (tấm chuẩn hiệu chuẩn)
2. Hiệu chuẩn thiết bị
-
Thực hiện trên:
-
Tấm nền không phủ (zero calibration)
-
Tấm chuẩn có chiều dày đã biết
-
-
Đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép
-
Hiệu chuẩn lại khi:
-
Thay đầu dò
-
Thay vật liệu đo
-
Điều kiện môi trường thay đổi
-
3. Chuẩn bị bề mặt đo
-
Làm sạch:
-
Bụi bẩn, dầu mỡ, gỉ sét
-
-
Bề mặt phải:
-
Khô ráo
-
Không bị cong vênh quá mức
-
-
Tránh đo tại:
-
Mép cạnh sắc
-
Mối hàn (trừ khi có yêu cầu riêng)
-
4. Tiến hành đo
-
Đặt đầu dò vuông góc với bề mặt
-
Giữ ổn định, không rung
-
Đo tại nhiều điểm:
-
Phân bố đều trên bề mặt
-
Tối thiểu 5–10 điểm/chi tiết hoặc theo tiêu chuẩn
-
-
Với bề mặt lớn:
-
Chia thành các vùng đo

-
5. Ghi nhận và xử lý kết quả
-
Ghi lại từng giá trị đo
-
Tính:
-
Giá trị trung bình
-
Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất
-
-
So sánh với yêu cầu kỹ thuật (thiết kế, tiêu chuẩn)
6. Lập báo cáo
-
Thông tin cần có:
-
Tên mẫu/cấu kiện
-
Loại lớp mạ
-
Thiết bị đo (model, số hiệu)
-
Phương pháp đo
-
Kết quả đo
-
Ngày đo, người thực hiện
-
-
Kết luận:
-
Đạt/không đạt
-

