Xác định độ chống thấm nước của bê tông

1. Chuẩn bị mẫu thử
  • Mẫu bê tông dạng lập phương hoặc trụ.

  • Kích thước phổ biến: 150 × 150 × 150 mm.

  • Số lượng mẫu: ít nhất 3 viên cho một tổ mẫu.

  • Mẫu phải được bảo dưỡng đủ tuổi (thường 28 ngày) trước khi thử.


2. Chuẩn bị thiết bị

  • Máy thử thấm bê tông (máy tạo áp lực nước).

  • Gioăng cao su để bịt kín xung quanh mẫu.

  • Nguồn nước sạch.


3. Lắp mẫu vào máy

  1. Lau sạch bề mặt mẫu bê tông.

  2. Đặt mẫu vào khuôn thử của máy thấm.

  3. Bịt kín xung quanh bằng gioăng để nước chỉ thấm qua một mặt của mẫu.

  4. Siết chặt nắp máy.


4. Tiến hành thử

Nước được tạo áp lực tăng dần theo từng cấp:

Cấp áp lực Áp lực nước Thời gian
1 2 atm (≈0.2 MPa) 8 giờ
2 4 atm (≈0.4 MPa) 8 giờ
3 6 atm (≈0.6 MPa) 8 giờ
4 8 atm (≈0.8 MPa) 8 giờ
5 10 atm (≈1.0 MPa) 8 giờ
  • Nếu nước thấm qua mặt còn lại trước khi kết thúc cấp áp lực → ghi nhận áp lực thấm.


5. Kiểm tra sau khi thử

  1. Lấy mẫu ra khỏi máy.

  2. Bổ đôi mẫu bê tông bằng máy nén hoặc búa.

  3. Đo chiều sâu vết thấm nước lớn nhất từ mặt chịu áp lực.


6. Đánh giá kết quả

  • Cấp chống thấm được ký hiệu: W2, W4, W6, W8, W10…

  • Số W tương ứng với áp lực nước (kg/cm²) mà bê tông chịu được mà chưa thấm qua.

Ví dụ:

  • Bê tông chịu được 6 atm → cấp chống thấm W6.


Ý nghĩa của thử thấm bê tông

  • Kiểm tra chất lượng bê tông cho:

    • bể nước

    • tầng hầm

    • đập nước

    • công trình ngầm

Lên đầu trang